beyond

Anh /bɪˈjɒnd/Mỹ /bɪˈjɑːnd/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ beyond

Nghĩa của beyond

  1. prep.ở xa hơn; ở phía bên kiaon the farther side of something
  2. prep.vượt quá; vượt ngoàioutside a particular limit, range, or ability
  3. adv.ở xa hơnat or towards a place farther away

Câu ví dụ

A narrow path leads to the beach beyond the dunes.

Một lối mòn hẹp dẫn đến bãi biển phía bên kia các cồn cát.

The benefits of university education extend beyond employment prospects to include personal growth and greater social awareness.

Lợi ích của giáo dục đại học không chỉ dừng ở triển vọng việc làm mà còn bao gồm sự phát triển cá nhân và nhận thức xã hội cao hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Beyond không chỉ chỉ vị trí mà còn có thể chỉ việc vượt quá khả năng hoặc giới hạn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← turtlecompete →