turtle

Anh /ˈtɜːtəl/Mỹ /ˈtɝːtəl/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ turtle

Nghĩa của turtle

  1. n.rùa biển; rùa (Mỹ)A reptile with a protective shell, often living in water.

Câu ví dụ

We watched a turtle swimming slowly over the reef.

Chúng tôi ngắm một con rùa biển chậm rãi bơi trên rạn san hô.

Reducing plastic pollution in coastal waters is essential for protecting turtle populations and other marine wildlife.

Giảm ô nhiễm nhựa ở vùng nước ven biển là điều thiết yếu để bảo vệ quần thể rùa biển và các loài động vật hoang dã biển khác.

Cụm từ thường gặp

💡 Trong tiếng Anh Anh, turtle thường chỉ rùa biển; rùa cạn thường gọi là tortoise.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← helmetbeyond →