train
Anh /treɪn/Mỹ /treɪn/
A1Du lịch
Nghĩa của train
- n.tàu hỏaConnected railway vehicles that carry passengers or goods.
- v.huấn luyện; đào tạoTeach or practise skills needed for an activity or job.
Câu ví dụ
We caught the last train home after dinner.
Sau bữa tối, chúng tôi bắt chuyến tàu cuối cùng về nhà.
Governments should train more healthcare workers to meet the needs of an ageing population.
Chính phủ nên đào tạo thêm nhân viên y tế để đáp ứng nhu cầu của dân số già hóa.
Cụm từ thường gặp
- catch a train — bắt tàu
- train station — ga tàu hỏa
- train staff — đào tạo nhân viên
- train for a marathon — tập luyện để chạy marathon
Họ từ
training (n.) · trainer (n.) · trainee (n.)
💡 Khi nói đi bằng tàu hỏa dùng by train; khi nói ở trên một chuyến tàu cụ thể dùng on the train.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →