aisle
Anh /aɪl/Mỹ /aɪl/
B2Du lịch
Nghĩa của aisle
- n.lối đi giữa hàng ghế; lối đi giữa kệ hànga passage between rows of seats or shelves
Câu ví dụ
Please keep your bag out of the aisle.
Xin đừng để túi của bạn chắn lối đi.
Wider supermarket aisles can improve accessibility for wheelchair users and make shopping more comfortable for everyone.
Lối đi giữa các kệ siêu thị rộng hơn có thể cải thiện khả năng tiếp cận cho người dùng xe lăn và giúp mọi người mua sắm thoải mái hơn.
Cụm từ thường gặp
- aisle seat — ghế gần lối đi
- supermarket aisle — lối đi giữa kệ siêu thị
- walk down the aisle — bước lên lễ đường; kết hôn
Đồng nghĩa
passage, walkway
💡 chữ s không được phát âm, đọc giống isle; aisle seat là ghế ngồi cạnh lối đi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →