rucksack
Anh /ˈrʌksæk/Mỹ /ˈrʌksæk/
A2Du lịch
Nghĩa của rucksack
- n.ba lô đeo vaiA bag carried on your back using shoulder straps.
Câu ví dụ
I packed my lunch and jacket in a rucksack.
Tôi cho bữa trưa và áo khoác vào ba lô.
Travellers carrying only a rucksack can move more easily between public transport services.
Du khách chỉ mang một chiếc ba lô có thể di chuyển dễ dàng hơn khi chuyển đổi giữa các phương tiện giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- pack a rucksack — thu dọn ba lô
- carry a rucksack — đeo ba lô
- hiking rucksack — ba lô đi bộ đường dài
Đồng nghĩa
backpack
💡 Tiếng Anh Anh thường dùng rucksack; từ này không chỉ định chất liệu vải bạt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →