passport
Anh /ˈpɑːspɔːt/Mỹ /ˈpæspɔːrt/
A2Du lịch
Nghĩa của passport
- n.hộ chiếuan official document identifying you when travelling between countries
- n.chìa khóa dẫn đến thành công; con đường giúp đạt được điều gìsomething that makes success or an opportunity possible
Câu ví dụ
I checked my bag twice to find my passport.
Tôi lục túi hai lần mới tìm thấy hộ chiếu.
A university degree is often viewed as a passport to better employment, although practical experience also matters.
Bằng đại học thường được xem là chìa khóa dẫn đến công việc tốt hơn, dù kinh nghiệm thực tế cũng rất quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- valid passport — hộ chiếu còn hiệu lực
- renew a passport — gia hạn hộ chiếu
- passport control — kiểm soát hộ chiếu
- a passport to success — chìa khóa dẫn đến thành công
💡 Trong nghĩa bóng, a passport to được theo sau bởi danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →