beach
Anh /biːtʃ/Mỹ /biːtʃ/
A1Du lịch
Nghĩa của beach
- n.bãi biển; bãi cát ven hồan area of sand or small stones beside water
- v.kéo thuyền lên bờ; làm thuyền mắc cạnto bring a boat onto a shore
Câu ví dụ
We collected smooth stones on the beach after breakfast.
Sau bữa sáng, chúng tôi nhặt những viên đá nhẵn trên bãi biển.
Local authorities should protect beaches from plastic waste while ensuring that tourism benefits nearby communities.
Chính quyền địa phương nên bảo vệ bãi biển khỏi rác thải nhựa, đồng thời bảo đảm du lịch mang lại lợi ích cho các cộng đồng lân cận.
Cụm từ thường gặp
- sandy beach — bãi cát
- a pebble beach — bãi đá cuội
- on the beach — trên bãi biển
- beach cleanup — dọn dẹp bãi biển
Đồng nghĩa
shore
💡 Dùng on the beach để nói trên bãi biển; shore dùng chung để chỉ bờ nước.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →