cuisine
Anh /kwɪˈziːn/Mỹ /kwɪˈziːn/
B2Du lịch
Nghĩa của cuisine
- n.ẩm thực; phong cách nấu nướngA style of cooking associated with a place or culture.
Câu ví dụ
This little restaurant serves delicious cuisine from southern India.
Nhà hàng nhỏ này phục vụ các món ăn ngon của miền Nam Ấn Độ.
Traditional cuisine can attract international tourists while helping local communities preserve their cultural identity.
Ẩm thực truyền thống có thể thu hút du khách quốc tế, đồng thời giúp cộng đồng địa phương gìn giữ bản sắc văn hóa.
Cụm từ thường gặp
- local cuisine — ẩm thực địa phương
- traditional cuisine — ẩm thực truyền thống
- international cuisine — ẩm thực quốc tế
💡 cuisine chỉ phong cách hoặc hệ thống ẩm thực, không chỉ một món ăn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →