specifically
Anh /spəˈsɪfɪkli/Mỹ /spəˈsɪfɪkli/
B2Đời sống
Nghĩa của specifically
- adv.chuyên biệt; riêng đểfor one particular purpose, person, or group
- adv.rõ ràng; cụ thểin a clear and exact way
- adv.cụ thể làused to introduce more precise details
Câu ví dụ
I bought this small brush specifically for cleaning bottles.
Tôi mua chiếc bàn chải nhỏ này chuyên dùng để rửa chai.
Public libraries should offer programmes specifically designed to help older adults develop essential digital skills.
Thư viện công cộng nên tổ chức các khóa học được thiết kế riêng để giúp người lớn tuổi nắm vững những kỹ năng số thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- specifically designed for — được thiết kế chuyên dụng cho
- specifically mention — đề cập rõ ràng
- more specifically — nói cụ thể hơn
Họ từ
specific (adj.) · specify (v.) · specification (n.)
Đồng nghĩa
particularly, expressly
Trái nghĩa
generally
💡 specifically for nhấn mạnh mục đích riêng; để nói cụ thể hơn dùng more specifically.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →