butt

Anh /bʌt/Mỹ /bʌt/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ butt

Nghĩa của butt

  1. n.đầu mẩu thuốc láthe short part left after a cigarette has been smoked
  2. n.môngthe part of the body that you sit on
  3. n.thùng lớn; thùng chứa nước mưaa large barrel used for storing water or other liquids

Câu ví dụ

He swept a cigarette butt off the front step.

Anh ấy quét một mẩu thuốc lá khỏi bậc thềm trước nhà.

Discarded cigarette butts contribute to urban litter and can release harmful substances into rivers and coastal waters.

Đầu mẩu thuốc lá vứt bừa bãi làm tăng rác thải đô thị và có thể thải các chất độc hại xuống sông và vùng nước ven biển.

Cụm từ thường gặp

💡 Nghĩa là mông thuộc văn nói tiếng Anh-Mỹ; water butt là từ tiếng Anh-Anh chỉ thùng hứng nước mưa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cuisineidol →