hut
Anh /hʌt/Mỹ /hʌt/
B1Du lịch
Nghĩa của hut
- n.túp lều; lều tranhA small, simple building, often made of wood or grass.
Câu ví dụ
We sheltered from the rain in a wooden hut.
Chúng tôi trú mưa trong một căn nhà gỗ nhỏ.
Mountain huts provide essential shelter for hikers, but their construction should minimise damage to fragile ecosystems.
Các túp lều trên núi cung cấp nơi trú ẩn thiết yếu cho người đi bộ đường dài, nhưng việc xây dựng cần giảm thiểu thiệt hại cho các hệ sinh thái mong manh.
Cụm từ thường gặp
- wooden hut — nhà gỗ nhỏ
- mountain hut — túp lều trên núi
- thatched hut — túp lều tranh
💡 hut nhấn mạnh sự nhỏ bé, giản dị, thường không phải là nhà ở đầy đủ tiện nghi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →