mirror

Anh /ˈmɪrə/Mỹ /ˈmɪrɚ/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ mirror

Nghĩa của mirror

  1. n.gươngA smooth surface, usually glass, that shows a reflected image.
  2. v.phản ánh; giống vớiShow the same qualities, changes, or features as something else.

Câu ví dụ

He checked his hair in the mirror before leaving.

Trước khi ra ngoài, anh ấy soi gương kiểm tra tóc.

Changes in consumer spending often mirror broader economic trends, particularly during periods of financial uncertainty.

Những thay đổi trong chi tiêu của người tiêu dùng thường phản ánh xu hướng kinh tế rộng hơn, nhất là trong các giai đoạn bất ổn tài chính.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

reflect

💡 Để nói soi gương, dùng look in the mirror, không dùng look the mirror.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bonehut →