sour

Anh /ˈsaʊə/Mỹ /ˈsaʊər/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ sour

Nghĩa của sour

  1. adj.chuaHaving a sharp taste like a lemon.
  2. adj.ôi thiu; hỏngHaving an unpleasant taste or smell after becoming spoiled.
  3. v.trở nên xấu đi; làm xấu điTo become less pleasant or make a relationship worse.

Câu ví dụ

These grapes are too sour for my taste.

Những quả nho này quá chua so với khẩu vị của tôi.

Disagreements over shared resources can sour relations between neighbouring countries and delay important environmental projects.

Những bất đồng về tài nguyên chung có thể làm xấu đi quan hệ giữa các nước láng giềng và trì hoãn các dự án môi trường quan trọng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sourness (n.) · sourly (adv.)

Trái nghĩa

sweet

💡 go sour có thể chỉ thức ăn bị hỏng, cũng có thể chỉ quan hệ trở nên xấu đi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hutcurrency →