driving
Anh /ˈdraɪvɪŋ/Mỹ /ˈdraɪvɪŋ/
A2Du lịch
Nghĩa của driving
- n.lái xe; cách lái xethe activity of controlling a car or another road vehicle
- adj.thúc đẩy; có vai trò thúc đẩystrongly influencing something and making it happen
- adj.mưa to gió lớnblown hard by strong winds
Câu ví dụ
Her careful driving made the mountain journey feel safe.
Cách lái xe cẩn thận của cô ấy khiến chuyến đi qua núi trở nên an toàn.
Technological innovation is a driving force behind economic growth, although its benefits are not always shared equally.
Đổi mới công nghệ là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, dù lợi ích của nó không phải lúc nào cũng được chia sẻ công bằng.
Cụm từ thường gặp
- driving test — bài thi lái xe
- driving licence — giấy phép lái xe
- driving force — động lực thúc đẩy
- driving rain — mưa to gió lớn
Họ từ
drive (v.) · driver (n.)
💡 driving force nghĩa là lực đẩy; driving cũng có thể là dạng hiện tại phân từ của drive.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →