stay
Anh /steɪ/Mỹ /steɪ/
A1Du lịch
Nghĩa của stay
- v.ở lại; lưu trúTo remain in a place or live somewhere temporarily.
- v.giữ; duy trìTo continue being in a particular condition.
- n.đợt lưu trú; thời gian ở lạiA period spent living or visiting somewhere.
Câu ví dụ
We stayed at a small hotel beside the lake.
Chúng tôi ở tại một khách sạn nhỏ bên hồ.
Tourists who stay longer in rural areas may contribute more to local businesses than short-term visitors.
Du khách ở lại vùng nông thôn lâu hơn có thể mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp địa phương hơn so với khách du lịch ngắn ngày.
Cụm từ thường gặp
- stay at a hotel — ở khách sạn
- stay healthy — giữ sức khỏe
- stay in touch — giữ liên lạc
- a short stay — thời gian lưu trú ngắn
Đồng nghĩa
remain
Trái nghĩa
leave
💡 Sau stay có thể dùng trực tiếp tính từ, ví dụ stay calm nghĩa là giữ bình tĩnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →