food
Anh /fuːd/Mỹ /fuːd/
A1Sức khỏe
Nghĩa của food
- n.thức ăn; đồ ănThings people or animals eat to live and grow.
Câu ví dụ
We packed enough food for a picnic by the lake.
Chúng tôi chuẩn bị đủ thức ăn cho một buổi dã ngoại bên hồ.
Reducing food waste at home can save money and lower the environmental impact of household consumption.
Giảm lãng phí thức ăn tại nhà có thể tiết kiệm tiền và giảm tác động môi trường của việc tiêu dùng trong gia đình.
Cụm từ thường gặp
- fresh food — thực phẩm tươi
- food waste — lãng phí thực phẩm
- food safety — an toàn thực phẩm
- processed food — thực phẩm chế biến sẵn
Đồng nghĩa
nourishment
💡 Khi nói chung về thức ăn thì không đếm được; foods dùng để chỉ các loại thức ăn khác nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →