meet

Anh /miːt/Mỹ /miːt/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ meet

Nghĩa của meet

  1. v.gặp; gặp gỡ; làm quencome together with someone, by arrangement or chance
  2. v.đáp ứng; đạt đượcfulfil a need or reach a required standard

Câu ví dụ

Let's meet outside the library after lunch today.

Sau bữa trưa hôm nay, chúng ta gặp nhau ở ngoài thư viện nhé.

Public transport services must meet the needs of residents who cannot afford private cars.

Dịch vụ giao thông công cộng phải đáp ứng nhu cầu của những cư dân không đủ khả năng mua xe riêng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

meeting (n.)

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là met; khi nói về yêu cầu, meet có nghĩa là đáp ứng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← liststay →