far

Anh /fɑː/Mỹ /fɑr/

A1Du lịch
Tranh minh họa từ far

Nghĩa của far

  1. adv.xa; xa xôiAt, to, or over a great distance.
  2. adv.rất; nhiềuTo a much greater degree.
  3. adj.xa; ở xaMore distant from you or a particular point.

Câu ví dụ

We walked so far that our feet began to ache.

Chúng tôi đi bộ xa đến nỗi chân bắt đầu mỏi.

Reliable public transport can make commuting far more affordable for people who live outside major city centres.

Giao thông công cộng đáng tin cậy có thể khiến việc đi làm của người sống ngoài trung tâm thành phố lớn tiết kiệm hơn rất nhiều.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

farther (adv.) · further (adv.) · farthest (adv.) · furthest (adv.)

Trái nghĩa

near

💡 far có thể bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn, như far better; không nói far good.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← betweeneighteen →