between
Anh /bɪˈtwiːn/Mỹ /bɪˈtwiːn/
A1Đời sống
Nghĩa của between
- prep.ở giữa; trong khoảngIn the space or period separating people, things, or events.
- prep.giữa các bên; chung giữaConnecting distinct people or groups, or shared by them.
- adv.ở giữa; ở khoảng giữaIn the space or interval separating things.
Câu ví dụ
The cat squeezed between the sofa and the wall.
Con mèo chui qua khe hẹp giữa ghế sofa và bức tường.
Cooperation between schools and local businesses can help students develop practical skills before entering employment.
Sự hợp tác giữa trường học và doanh nghiệp địa phương có thể giúp học sinh phát triển kỹ năng thực tiễn trước khi bước vào công việc.
Cụm từ thường gặp
- between meals — giữa các bữa ăn
- a link between — mối liên hệ giữa
- choose between — lựa chọn giữa
- between them — giữa họ; do họ cùng chung
💡 between không chỉ dùng cho hai đối tượng, mà còn dùng cho nhiều đối tượng xác định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →