bread
Anh /bred/Mỹ /bred/
A1Đời sống
Nghĩa của bread
- n.bánh mìa food made from flour and water, usually baked
Câu ví dụ
Fresh bread was cooling beside the kitchen window.
Bánh mì nóng hổi đang nguội bên cửa sổ bếp.
Choosing wholegrain bread instead of refined varieties can increase fibre intake and support a balanced diet.
Chọn bánh mì nguyên cám thay vì loại đã tinh chế có thể tăng lượng chất xơ và hỗ trợ chế độ ăn cân bằng.
Cụm từ thường gặp
- a loaf of bread — một ổ bánh mì
- a slice of bread — một lát bánh mì
- wholemeal bread — bánh mì nguyên cám
- bake bread — nướng bánh mì
Họ từ
breadcrumbs (n.)
💡 bread thường không đếm được; một lát bánh mì dùng a slice of bread.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →