depart
Anh /dɪˈpɑːt/Mỹ /dɪˈpɑːrt/
B1Du lịch
Nghĩa của depart
- v.rời đi; khởi hànhto leave a place, especially to start a journey
- v.đi chệch; lệch khỏito act differently from an established rule or practice
Câu ví dụ
Our train departs at dawn, so pack your bag tonight.
Tàu của chúng tôi khởi hành lúc bình minh, nên tối nay hãy thu xếp hành lý đi.
Buses that depart regularly from residential areas can reduce commuters' dependence on private cars.
Xe buýt chạy đều đặn từ khu dân cư có thể giảm sự phụ thuộc của người đi làm vào xe cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- depart from — khởi hành từ; đi lệch khỏi
- depart for — khởi hành đến
- depart on time — khởi hành đúng giờ
Họ từ
departure (n.)
Đồng nghĩa
leave
Trái nghĩa
arrive
💡 depart from đi với nơi xuất phát; depart for đi với nơi đến.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →