base
Anh /beɪs/Mỹ /beɪs/
B1Đời sống
Nghĩa của base
- n.đáy; nền tảngThe lowest supporting part or underlying foundation of something.
- n.căn cứ; trụ sởA place from which people work or organise activities.
- v.dựa trênTo use something as the foundation for a decision or idea.
Câu ví dụ
The heavy base keeps the lamp from falling over.
Đế nặng giữ cho chiếc đèn không bị đổ.
Governments should base their environmental policies on reliable scientific evidence rather than short-term political interests.
Chính phủ nên dựa các chính sách môi trường trên bằng chứng khoa học đáng tin cậy thay vì lợi ích chính trị ngắn hạn.
Cụm từ thường gặp
- the base of — đáy của
- base something on — dựa vào điều gì
- a research base — căn cứ nghiên cứu
- a solid base — nền tảng vững chắc
Họ từ
basic (adj.) · basically (adv.) · basis (n.)
💡 base A on B nghĩa là xây dựng A dựa trên B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →