respect

Anh /rɪˈspekt/Mỹ /rɪˈspekt/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ respect

Nghĩa của respect

  1. n.sự tôn trọng; lòng kính trọngAdmiration for someone or consideration for their rights and feelings.
  2. v.tôn trọng; tuân thủTo value someone or follow a rule or agreement.
  3. n.khía cạnh; phương diệnA particular feature or aspect of something.

Câu ví dụ

She showed respect by listening without interrupting her colleague.

Cô ấy thể hiện sự tôn trọng bằng cách lắng nghe mà không ngắt lời đồng nghiệp.

Schools should encourage students to respect different opinions while evaluating the evidence behind each argument.

Trường học nên khuyến khích học sinh tôn trọng các quan điểm khác nhau, đồng thời đánh giá bằng chứng đứng sau mỗi lập luận.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

respectful (adj.) · respectfully (adv.) · respectable (adj.) · disrespect (n.)

Trái nghĩa

disrespect

💡 Danh từ thường đi với for; động từ đi trực tiếp với tân ngữ, không thêm for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← attachbase →