attach
Anh /əˈtætʃ/Mỹ /əˈtætʃ/
B1Đời sống
Nghĩa của attach
- v.gắn; buộc; đính kèmJoin or fasten something to something else
- v.gán cho; coi là có giá trịConsider something to have a particular value or importance
Câu ví dụ
Attach the little bell to your bicycle's handlebars.
Hãy gắn chiếc chuông nhỏ này vào tay lái xe đạp của bạn.
Many employers attach greater importance to practical experience than to academic qualifications when recruiting new staff.
Khi tuyển dụng nhân viên mới, nhiều nhà tuyển dụng coi trọng kinh nghiệm thực tế hơn bằng cấp học thuật.
Cụm từ thường gặp
- attach a file — đính kèm tệp
- attach something to something — gắn vật này vào vật khác
- attach importance to — coi trọng
Họ từ
attachment (n.) · attached (adj.) · unattached (adj.)
Đồng nghĩa
fasten, affix
Trái nghĩa
detach
💡 Thường dùng cấu trúc attach A to B; đính kèm trong thư điện tử dùng danh từ attachment.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →