luggage
Anh /ˈlʌɡɪdʒ/Mỹ /ˈlʌɡɪdʒ/
A2Du lịch
Nghĩa của luggage
- n.hành lýbags and cases that hold your belongings when travelling
Câu ví dụ
Our luggage barely fitted into the small taxi.
Hành lý của chúng tôi gần như không vừa vào chiếc taxi nhỏ.
Providing secure luggage storage at railway stations can encourage tourists to explore nearby attractions on foot.
Cung cấp dịch vụ gửi hành lý an toàn tại ga tàu có thể khuyến khích du khách đi bộ khám phá các điểm tham quan gần đó.
Cụm từ thường gặp
- hand luggage — hành lý xách tay
- luggage storage — gửi hành lý
- a piece of luggage — một kiện hành lý
- luggage allowance — hạn mức hành lý
Đồng nghĩa
baggage
💡 Hành lý không đếm được; một kiện hành lý nói là a piece of luggage.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →