maiden
Anh /ˈmeɪdən/Mỹ /ˈmeɪdən/
C1Du lịch
Nghĩa của maiden
- adj.đầu tiên; lần đầubeing the first of its kind for someone or something
- n.thiếu nữ; cô gái chưa chồnga young unmarried woman, especially in old stories
Câu ví dụ
The new ferry completed its maiden voyage this morning.
Chiếc phà mới đã hoàn thành chuyến đi đầu tiên vào sáng nay.
The aircraft's maiden flight marked an important step towards developing cleaner forms of regional transport.
Chuyến bay đầu tiên của chiếc máy bay đánh dấu một bước quan trọng hướng tới việc phát triển các phương thức giao thông khu vực sạch hơn.
Cụm từ thường gặp
- maiden voyage — chuyến đi đầu tiên
- maiden flight — chuyến bay đầu tiên
- maiden speech — bài phát biểu đầu tiên
💡 Tính từ thường chỉ lần đầu; danh từ chỉ thiếu nữ mang sắc thái văn chương hoặc cổ điển.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →