prosecution

Anh /ˌprɒsɪˈkjuːʃən/Mỹ /ˌprɑːsɪˈkjuːʃən/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ prosecution

Nghĩa của prosecution

  1. n.truy tố hình sự; khởi tốThe legal process of charging and trying someone for a crime.
  2. n.bên công tốThe lawyers trying to prove an accused person committed a crime.

Câu ví dụ

The shop owner faced prosecution for selling stolen bicycles.

Chủ cửa hàng đó phải đối mặt với việc bị truy tố vì bán xe đạp ăn cắp.

Effective prosecution of environmental offences requires reliable evidence and sufficient resources for specialist legal teams.

Để truy tố hiệu quả các vi phạm môi trường cần có bằng chứng đáng tin cậy và nguồn lực đầy đủ cho các nhóm luật sư chuyên môn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

prosecute (v.) · prosecutor (n.)

Trái nghĩa

defence

💡 the prosecution chỉ bên công tố trong vụ án hình sự, không phải nguyên đơn trong vụ án dân sự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← maidenliberal →