prosecution
Anh /ˌprɒsɪˈkjuːʃən/Mỹ /ˌprɑːsɪˈkjuːʃən/
Nghĩa của prosecution
- n.truy tố hình sự; khởi tốThe legal process of charging and trying someone for a crime.
- n.bên công tốThe lawyers trying to prove an accused person committed a crime.
Câu ví dụ
The shop owner faced prosecution for selling stolen bicycles.
Chủ cửa hàng đó phải đối mặt với việc bị truy tố vì bán xe đạp ăn cắp.
Effective prosecution of environmental offences requires reliable evidence and sufficient resources for specialist legal teams.
Để truy tố hiệu quả các vi phạm môi trường cần có bằng chứng đáng tin cậy và nguồn lực đầy đủ cho các nhóm luật sư chuyên môn.
Cụm từ thường gặp
- face prosecution — đối mặt truy tố
- criminal prosecution — truy tố hình sự
- the prosecution case — hồ sơ buộc tội của bên công tố
- prosecution witness — nhân chứng bên công tố
Họ từ
prosecute (v.) · prosecutor (n.)
Trái nghĩa
defence
💡 the prosecution chỉ bên công tố trong vụ án hình sự, không phải nguyên đơn trong vụ án dân sự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →