stunning
Anh /ˈstʌnɪŋ/Mỹ /ˈstʌnɪŋ/
B2Du lịch
Nghĩa của stunning
- adj.tuyệt đẹp; ấn tượngextremely beautiful or impressive
- adj.gây sửng sốt; gây sốccausing great surprise or shock
Câu ví dụ
We enjoyed a stunning view from the hilltop.
Chúng tôi được ngắm khung cảnh tuyệt đẹp từ đỉnh đồi.
The region's stunning coastal scenery attracts visitors, but increased tourism places pressure on fragile ecosystems.
Cảnh quan ven biển tuyệt đẹp của khu vực thu hút khách du lịch, nhưng việc du lịch phát triển cũng gây áp lực lên các hệ sinh thái mong manh.
Cụm từ thường gặp
- stunning scenery — phong cảnh tuyệt đẹp
- a stunning achievement — thành tích đáng kinh ngạc
- a stunning victory — chiến thắng gây sốc
- look stunning — trông tuyệt đẹp
Họ từ
stun (v.) · stunned (adj.) · stunningly (adv.)
Đồng nghĩa
breathtaking, spectacular
💡 Stunning dùng để miêu tả sự vật gây kinh ngạc; stunned dùng để miêu tả người bị sững sờ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →