errand
Anh /ˈerənd/Mỹ /ˈerənd/
B2Đời sống
Nghĩa của errand
- n.việc vặt; việc chạy vặtA short trip to buy, collect, or deliver something
Câu ví dụ
I ran an errand before meeting you for lunch.
Tôi đã đi làm một việc vặt trước khi gặp bạn ăn trưa.
Reliable neighbourhood transport helps older residents run errands independently and maintain regular contact with their communities.
Phương tiện giao thông đáng tin cậy trong khu dân cư giúp người cao tuổi tự đi làm việc vặt và duy trì liên lạc đều đặn với cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- run errands — đi làm việc vặt
- send someone on an errand — sai ai đó đi làm việc vặt
- a quick errand — việc vặt nhanh gọn
💡 Thường chỉ việc ra ngoài làm việc nhỏ; hay đi với run errands.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →