syrup
Anh /ˈsɪrəp/Mỹ /ˈsɪrəp/
B2Đời sống
Nghĩa của syrup
- n.xi-rô; siroa thick sweet liquid made from dissolved sugar
- n.xi-rô thuốca sweet thick liquid containing medicine
Câu ví dụ
She poured a little syrup over her warm pancakes.
Cô ấy rưới một chút xi-rô lên những chiếc bánh kếp nóng hổi.
Fruit preserved in syrup often contains more added sugar than fresh fruit, which may concern health-conscious consumers.
Trái cây bảo quản trong xi-rô thường chứa nhiều đường thêm vào hơn trái cây tươi, điều này có thể khiến những người tiêu dùng quan tâm sức khỏe phải lo ngại.
Cụm từ thường gặp
- maple syrup — xi-rô phong
- cough syrup — xi-rô ho
- fruit in syrup — trái cây ngâm xi-rô
- sugar syrup — xi-rô đường
Họ từ
syrupy (adj.)
💡 Thường không đếm được; xi-rô trị ho thì nói là cough syrup.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →