crash
Anh /kræʃ/Mỹ /kræʃ/
B1Du lịch
Nghĩa của crash
- n.tai nạn xe; rơi; va chạman accident in which a vehicle hits something or falls
- v.va chạm; rơi xuốngto hit something violently or fall and be badly damaged
- v.sập; giảm mạnhto stop working suddenly or lose value very quickly
Câu ví dụ
Nobody was hurt in the crash outside our house.
Không ai bị thương trong vụ va chạm trước nhà chúng tôi.
Financial markets can crash when investors suddenly lose confidence in the stability of the economy.
Thị trường tài chính có thể lao dốc khi nhà đầu tư đột ngột mất niềm tin vào sự ổn định của nền kinh tế.
Cụm từ thường gặp
- a car crash — tai nạn xe hơi
- crash into a wall — đâm vào bức tường
- a computer crash — máy tính bị sập
- a stock market crash — sự sụp đổ của thị trường chứng khoán
💡 crash into đi kèm với vật bị đâm vào; máy tính bị treo cũng có thể dùng crash.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →