fancy
Anh /ˈfænsi/Mỹ /ˈfænsi/
B1Đời sống
Nghĩa của fancy
- v.muốn; thích làm gìTo want something or feel like doing something.
- adj.lộng lẫy; sang trọng; cầu kỳDecorative, elaborate, or expensive rather than plain.
- v.có cảm tình; bị thu hútTo feel romantically attracted to someone.
Câu ví dụ
Do you fancy a walk by the river after lunch?
Sau bữa trưa, bạn có muốn đi dạo bên sông không?
Some tourists prefer simple local accommodation to fancy hotels because it offers more opportunities for cultural exchange.
Một số khách du lịch thích chỗ ở địa phương giản dị hơn là khách sạn sang trọng, vì nơi đó tạo nhiều cơ hội giao lưu văn hóa hơn.
Cụm từ thường gặp
- fancy doing something — muốn làm việc gì đó
- fancy a drink — muốn uống chút gì
- a fancy restaurant — một nhà hàng sang trọng
💡 Khi diễn đạt nghĩa muốn làm, dùng fancy doing, không dùng fancy to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →