protest
Anh /ˈprəʊtest/Mỹ /ˈproʊtest/
B1Xã hội
Nghĩa của protest
- n.sự phản đối; cuộc biểu tìnhAn expression or action showing strong disagreement or opposition.
- v.phản đối; chống lạiExpress strong disagreement with something.
Câu ví dụ
Residents held a peaceful protest outside the town hall.
Người dân tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa trước tòa thị chính.
Citizens may protest against environmental policies that fail to protect local forests and water supplies.
Công dân có thể phản đối các chính sách môi trường không bảo vệ được rừng và nguồn nước của địa phương.
Cụm từ thường gặp
- peaceful protest — cuộc biểu tình ôn hòa
- protest against — phản đối
- in protest at — để phản đối
- under protest — miễn cưỡng
Họ từ
protester (n.) · protestation (n.)
Đồng nghĩa
objection, demonstration
💡 Phần nêu trên là cách đọc danh từ; động từ theo giọng Anh đọc là /prəˈtest/, thường đi với against.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →