pilot
Anh /ˈpaɪlət/Mỹ /ˈpaɪlət/
A2Du lịch
Nghĩa của pilot
- n.phi cônga person who flies an aircraft
- adj.thí điểm; thử nghiệmdone on a small scale to test whether something works
- v.lái (máy bay); thí điểm (kế hoạch)to fly an aircraft or test a new plan
Câu ví dụ
The pilot landed the plane smoothly despite strong winds.
Dù gió rất mạnh, phi công vẫn hạ cánh máy bay an toàn.
The council launched a pilot scheme to assess whether free bus travel would reduce traffic congestion.
Hội đồng địa phương đã triển khai một chương trình thí điểm để đánh giá xem việc đi xe buýt miễn phí có làm giảm ùn tắc giao thông hay không.
Cụm từ thường gặp
- airline pilot — phi công hãng hàng không
- pilot scheme — chương trình thí điểm
- pilot study — nghiên cứu thử nghiệm ban đầu
- pilot a programme — thí điểm một chương trình
💡 Khi làm định ngữ, pilot thường mang nghĩa thí điểm, ví dụ như pilot project.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →