pilot

Anh /ˈpaɪlət/Mỹ /ˈpaɪlət/

A2Du lịch
Tranh minh họa từ pilot

Nghĩa của pilot

  1. n.phi cônga person who flies an aircraft
  2. adj.thí điểm; thử nghiệmdone on a small scale to test whether something works
  3. v.lái (máy bay); thí điểm (kế hoạch)to fly an aircraft or test a new plan

Câu ví dụ

The pilot landed the plane smoothly despite strong winds.

Dù gió rất mạnh, phi công vẫn hạ cánh máy bay an toàn.

The council launched a pilot scheme to assess whether free bus travel would reduce traffic congestion.

Hội đồng địa phương đã triển khai một chương trình thí điểm để đánh giá xem việc đi xe buýt miễn phí có làm giảm ùn tắc giao thông hay không.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi làm định ngữ, pilot thường mang nghĩa thí điểm, ví dụ như pilot project.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← situationcontinue →