continue

Anh /kənˈtɪnjuː/Mỹ /kənˈtɪnjuː/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ continue

Nghĩa của continue

  1. v.tiếp tục; duy trìTo keep doing something or keep happening.
  2. v.tiếp tục lại; nói tiếpTo start again after a pause or interruption.

Câu ví dụ

We continued walking along the beach despite the rain.

Dù trời mưa, chúng tôi vẫn tiếp tục đi dọc bãi biển.

If housing costs continue to rise, more young adults may struggle to live independently in major cities.

Nếu chi phí nhà ở tiếp tục tăng, nhiều người trẻ hơn có thể gặp khó khăn khi sống tự lập ở các thành phố lớn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

continuation (n.) · continuous (adj.) · continual (adj.) · continuously (adv.)

Đồng nghĩa

carry on, proceed

Trái nghĩa

stop, cease

💡 Có thể đi với to do hoặc doing, và thường đều mang nghĩa tiếp tục làm việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pilotwatermelon →