watermelon

Anh /ˈwɔːtəmelən/Mỹ /ˈwɔːtɚmelən/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ watermelon

Nghĩa của watermelon

  1. n.dưa hấua large green-skinned fruit with juicy, usually red flesh

Câu ví dụ

We shared a cold watermelon after playing outside.

Sau khi chơi ngoài trời, chúng tôi cùng ăn một quả dưa hấu mát lạnh.

Growing watermelons in dry regions requires careful irrigation management to protect limited local water supplies.

Trồng dưa hấu ở vùng khô hạn đòi hỏi quản lý tưới tiêu cẩn thận để bảo vệ nguồn nước hạn chế của địa phương.

Cụm từ thường gặp

💡 Cả quả dưa hấu là danh từ đếm được; còn phần ruột dưa đã cắt thường là danh từ không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← continueheart →