situation

Anh /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/Mỹ /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ situation

Nghĩa của situation

  1. n.tình hình; hoàn cảnh; tình thếThe conditions and events affecting someone or something at a time.

Câu ví dụ

We faced a difficult situation when our car broke down.

Chúng tôi rơi vào tình thế khó khăn khi xe bị hỏng giữa đường.

The housing situation has become increasingly difficult for young people living in major cities.

Tình hình nhà ở ngày càng khó khăn đối với những người trẻ sống ở các thành phố lớn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

situational (adj.)

Đồng nghĩa

circumstances

💡 Khi nói đang ở trong một hoàn cảnh nào đó, dùng in a situation.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← countpilot →