mariner

Anh /ˈmærɪnə/Mỹ /ˈmærɪnər/

C2Du lịch
Tranh minh họa từ mariner

Nghĩa của mariner

  1. n.thủy thủ; người đi biểnSomeone who sails or works on a ship at sea.

Câu ví dụ

The experienced mariner guided our boat safely into harbour.

Người thủy thủ giàu kinh nghiệm đã dẫn thuyền của chúng tôi vào cảng an toàn.

Before modern navigation systems existed, mariners relied on stars and coastal landmarks to determine their position.

Trước khi có hệ thống định vị hiện đại, các thủy thủ dựa vào các vì sao và địa danh ven bờ để xác định vị trí.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

marine (adj.)

Đồng nghĩa

sailor, seafarer

💡 Trang trọng hơn sailor; thường gặp trong ngữ cảnh hàng hải hoặc lịch sử.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← meteoricfatuous →