meteoric

Anh /ˌmiːtiˈɒrɪk/Mỹ /ˌmiːtiˈɔːrɪk/

C2Công việc
Tranh minh họa từ meteoric

Nghĩa của meteoric

  1. adj.nhanh chóng và đáng kinh ngạcDeveloping or becoming successful with remarkable speed
  2. adj.thuộc về sao băngRelating to meteors

Câu ví dụ

Her meteoric rise surprised everyone at the small theatre.

Sự nổi lên nhanh chóng của cô ấy khiến mọi người trong nhà hát nhỏ đều ngạc nhiên.

The meteoric growth of online shopping has transformed consumer habits and increased demand for delivery services.

Sự tăng trưởng chóng mặt của mua sắm trực tuyến đã thay đổi thói quen tiêu dùng và làm tăng nhu cầu về dịch vụ giao hàng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

meteor (n.) · meteorically (adv.)

Đồng nghĩa

rapid, spectacular

Trái nghĩa

gradual

💡 Thường đi với rise, nhấn mạnh sự nổi lên nhanh; không nhất thiết là chóng tàn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pathosmariner →