meteoric
Anh /ˌmiːtiˈɒrɪk/Mỹ /ˌmiːtiˈɔːrɪk/
Nghĩa của meteoric
- adj.nhanh chóng và đáng kinh ngạcDeveloping or becoming successful with remarkable speed
- adj.thuộc về sao băngRelating to meteors
Câu ví dụ
Her meteoric rise surprised everyone at the small theatre.
Sự nổi lên nhanh chóng của cô ấy khiến mọi người trong nhà hát nhỏ đều ngạc nhiên.
The meteoric growth of online shopping has transformed consumer habits and increased demand for delivery services.
Sự tăng trưởng chóng mặt của mua sắm trực tuyến đã thay đổi thói quen tiêu dùng và làm tăng nhu cầu về dịch vụ giao hàng.
Cụm từ thường gặp
- a meteoric rise — sự nổi lên nhanh chóng
- meteoric growth — tăng trưởng chóng mặt
- meteoric success — thành công nhanh chóng
Họ từ
meteor (n.) · meteorically (adv.)
Đồng nghĩa
rapid, spectacular
Trái nghĩa
gradual
💡 Thường đi với rise, nhấn mạnh sự nổi lên nhanh; không nhất thiết là chóng tàn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →