pickpocket

Anh /ˈpɪkpɒkɪt/Mỹ /ˈpɪkpɑːkɪt/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ pickpocket

Nghĩa của pickpocket

  1. n.kẻ móc túiSomeone who steals from people's pockets or bags in public.

Câu ví dụ

A pickpocket took her wallet on the crowded bus.

Một tên móc túi đã lấy mất ví của cô ấy trên chiếc xe buýt đông người.

Tourists can reduce their risk of encountering pickpockets by keeping valuables secure in crowded public spaces.

Khách du lịch có thể giảm nguy cơ gặp kẻ móc túi bằng cách giữ đồ có giá trị an toàn ở những nơi công cộng đông người.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pickpocketing (n.)

Đồng nghĩa

thief

💡 Chỉ người lấy trộm từ túi áo hoặc túi xách, cụ thể hơn thief.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hedgeoutskirts →