hedge

Anh /hedʒ/Mỹ /hedʒ/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ hedge

Nghĩa của hedge

  1. n.hàng rào cây; bờ ràoa row of closely planted bushes forming a boundary
  2. n.biện pháp phòng ngừa rủi rosomething that reduces the risk of financial loss
  3. v.lảng tránh; nói úp mởto avoid giving a clear or definite answer

Câu ví dụ

A thick hedge separates our garden from the pavement.

Một hàng rào cây rậm rạp ngăn khu vườn của chúng tôi với vỉa hè.

Some investors purchase gold as a hedge against inflation, although its value can also fluctuate.

Một số nhà đầu tư mua vàng để phòng ngừa lạm phát, mặc dù giá trị của vàng cũng có thể biến động.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hedging (n.)

💡 Nghĩa tài chính thường dùng a hedge against, nghĩa là biện pháp phòng ngừa một rủi ro nào đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← childishpickpocket →