childish
Anh /ˈtʃaɪldɪʃ/Mỹ /ˈtʃaɪldɪʃ/
B2Xã hội
Nghĩa của childish
- adj.trẻ con; thiếu chín chắnBehaving immaturely in a way unsuitable for an adult.
- adj.thuộc trẻ em; mang tính trẻ conTypical of or connected with children.
Câu ví dụ
Hiding my shoes was a childish thing to do.
Giấu đôi giày của tôi đi là một hành động trẻ con.
Dismissing young people's concerns as childish can discourage them from participating in discussions about their communities.
Coi những lo ngại của người trẻ là chuyện trẻ con có thể khiến họ không muốn tham gia thảo luận về cộng đồng của mình.
Cụm từ thường gặp
- childish behaviour — hành vi trẻ con
- childish argument — cuộc tranh luận ấu trĩ
- childish delight — niềm vui như trẻ con
Họ từ
child (n.) · childhood (n.) · childishly (adv.) · childishness (n.)
Đồng nghĩa
immature
Trái nghĩa
mature
💡 childish thường mang nghĩa chê bai; childlike thường chỉ sự ngây thơ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →