variation
Anh /ˌveəriˈeɪʃən/Mỹ /ˌveriˈeɪʃən/
B2Khoa học
Nghĩa của variation
- n.sự biến đổi; sự khác biệtA difference or change in amount, level, form, or quality.
- n.biến thể; dị bảnA version of something that differs from its usual form.
Câu ví dụ
This soup is a spicy variation on my grandmother's recipe.
Món súp này là phiên bản cay của công thức nhà bà tôi.
Seasonal variation in rainfall can significantly affect agricultural productivity, particularly in regions with limited irrigation infrastructure.
Sự biến động lượng mưa theo mùa có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất nông nghiệp, nhất là ở các vùng có hệ thống tưới tiêu hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- seasonal variation — biến đổi theo mùa
- variation in temperature — thay đổi nhiệt độ
- genetic variation — biến dị di truyền
- a variation on a theme — một biến tấu của chủ đề
Họ từ
vary (v.) · variable (adj.) · variety (n.) · varied (adj.)
Đồng nghĩa
difference, fluctuation
Trái nghĩa
uniformity
💡 variation in chỉ sự khác biệt về một mặt nào đó; variation on chỉ biến thể của một thứ gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →