honour
Anh /ˈɒnə/Mỹ /ˈɑːnər/
B2Xã hội
Nghĩa của honour
- n.danh dự; vinh dự; lòng kính trọngGreat respect, or something that brings pride and privilege.
- v.tôn kính; tuyên dươngTo show deep respect or publicly recognize someone's achievements.
- v.giữ lời; thực hiện đúng cam kếtTo do what a promise or agreement requires.
Câu ví dụ
It was an honour to represent my local team.
Thật vinh dự khi được đại diện cho đội bóng địa phương của mình.
Companies must honour their commitments to workers if they hope to maintain trust and reduce staff turnover.
Các công ty phải thực hiện đúng cam kết với người lao động nếu muốn duy trì niềm tin và giảm tỷ lệ nghỉ việc.
Cụm từ thường gặp
- a great honour — vinh dự lớn
- in honour of — để tôn vinh
- honour a commitment — thực hiện cam kết
- a guest of honour — khách danh dự
Họ từ
honourable (adj.) · honoured (adj.) · dishonour (n.)
Đồng nghĩa
respect, esteem
Trái nghĩa
dishonour
💡 Tiếng Anh Anh viết honour, tiếng Anh Mỹ viết honor; h không được phát âm nên đi với mạo từ an.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →