vibrate

Anh /vaɪˈbreɪt/Mỹ /ˈvaɪbreɪt/

B2Khoa học
Tranh minh họa từ vibrate

Nghĩa của vibrate

  1. v.rung; làm rungTo shake rapidly with small movements, or cause this movement.

Câu ví dụ

My phone vibrated against the keys in my pocket.

Điện thoại của tôi rung lên làm chìa khóa trong túi kêu lách cách.

Heavy traffic can cause nearby buildings to vibrate, affecting residents' comfort and potentially damaging older structures.

Giao thông đông đúc có thể khiến các tòa nhà gần đó rung, ảnh hưởng đến sự thoải mái của cư dân và có thể làm hư hại các công trình cũ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

vibration (n.) · vibrating (adj.)

Đồng nghĩa

shake, quiver

💡 Chỉ sự rung nhanh với biên độ nhỏ, không có nghĩa là lắc lư mạnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sufficientlyalmond →