almond

Anh /ˈɑːmənd/Mỹ /ˈɑːmənd/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ almond

Nghĩa của almond

  1. n.hạnh nhân; cây hạnh nhânan edible oval nut, or the tree that produces it

Câu ví dụ

She sprinkled chopped almonds over her bowl of porridge.

Cô ấy rắc hạnh nhân thái nhỏ lên bát cháo yến mạch.

Almond production requires substantial irrigation in some regions, raising concerns about the sustainability of local water supplies.

Việc trồng hạnh nhân đòi hỏi nhiều nước tưới ở một số vùng, làm dấy lên lo ngại về tính bền vững của nguồn nước địa phương.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường chỉ hạt hạnh nhân (almond), không phải nhân hạt mơ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← vibratelad →