lad
Anh /læd/Mỹ /læd/
B2Xã hội
Nghĩa của lad
- n.cậu bé; chàng traiA boy or young man, especially in informal British English.
Câu ví dụ
A friendly lad helped us carry the bags.
Một chàng trai thân thiện đã giúp chúng tôi xách túi.
As a young lad, the novelist experienced rural poverty, which later became a central theme in his work.
Khi còn là một cậu bé, nhà văn đã trải qua cảnh nghèo khó ở nông thôn, điều sau này trở thành chủ đề trung tâm trong tác phẩm của ông.
Cụm từ thường gặp
- a young lad — một chàng trai trẻ
- a local lad — một chàng trai địa phương
- a teenage lad — một cậu thiếu niên
Họ từ
laddish (adj.)
Đồng nghĩa
boy, young man
💡 Mang sắc thái khẩu ngữ Anh-Anh; văn viết trang trọng nên dùng boy hoặc young man.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →