crystal
Anh /ˈkrɪstəl/Mỹ /ˈkrɪstəl/
B2Khoa học
Nghĩa của crystal
- n.tinh thểA solid whose particles form a regular, repeating pattern.
- n.đá thạch anh; pha lêClear quartz used in jewellery and decorative objects.
- n.thủy tinh pha lê; đồ thủy tinh pha lêHigh-quality glass, or objects made from it.
Câu ví dụ
We examined a salt crystal under the classroom microscope.
Chúng tôi quan sát một tinh thể muối dưới kính hiển vi trong lớp học.
The structure of a crystal influences its physical properties and determines its suitability for various industrial applications.
Cấu trúc của tinh thể ảnh hưởng đến tính chất vật lý của nó và quyết định khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- salt crystals — tinh thể muối
- crystal structure — cấu trúc tinh thể
- crystal glass — thủy tinh pha lê
- crystal clear — trong vắt; rõ ràng
Họ từ
crystalline (adj.) · crystallise (v.) · crystallisation (n.)
💡 crystal clear có thể miêu tả nước trong vắt, cũng có thể nghĩa là điều gì đó rất rõ ràng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →