elect
Anh /ɪˈlekt/Mỹ /ɪˈlekt/
Nghĩa của elect
- v.bầu; bầu chọnto choose someone for a position by voting
- v.chọn; quyết địnhto choose to do something
Câu ví dụ
Our club elected a new captain last night.
Câu lạc bộ của chúng tôi đã bầu một đội trưởng mới tối qua.
Citizens should elect representatives who are willing to address long-term environmental challenges rather than seek immediate popularity.
Công dân nên bầu những đại diện sẵn sàng giải quyết các thách thức môi trường dài hạn, thay vì tìm kiếm sự nổi tiếng nhất thời.
Cụm từ thường gặp
- elect a president — bầu tổng thống
- elect someone to office — bầu ai đó vào chức vụ
- elect to do something — chọn làm việc gì
Họ từ
election (n.) · electoral (adj.) · electorate (n.)
Đồng nghĩa
choose, select
💡 Trong cấu trúc elect sb chair, trước tên chức vụ thường không dùng mạo từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →