microbe

Anh /ˈmaɪkrəʊb/Mỹ /ˈmaɪkroʊb/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ microbe

Nghĩa của microbe

  1. n.vi sinh vậtA living organism too small to see without a microscope

Câu ví dụ

Some microbes help turn fresh milk into thick yoghurt.

Một số vi sinh vật giúp biến sữa tươi thành sữa chua đặc.

Soil microbes play an essential role in recycling nutrients and maintaining the fertility of agricultural land.

Vi sinh vật trong đất đóng vai trò thiết yếu trong việc tái chế chất dinh dưỡng và duy trì độ màu mỡ của đất canh tác.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

microbial (adj.) · microbiology (n.) · microbiologist (n.)

Đồng nghĩa

microorganism

💡 Không chỉ là vi khuẩn, cũng không nhất thiết có hại; germ thường chỉ mầm bệnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← stationersteamer →